Chỉ mục GPU
GPU
Mọi mẫu GPU trong chỉ mục, cùng nhà cung cấp rẻ nhất hiện tại và giá chuẩn hóa.
| Mô hình GPU | VRAM | Kiến trúc | Giá tốt nhất $/GPU/hr | Rẻ nhất tại | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|
| B200 | 180 GB | Blackwell | $5.9800 | RunPod | Xem chi tiết |
| H200 SXM | 141 GB | Hopper | $3.5900 | RunPod | Xem chi tiết |
| H20 | 96 GB | Hopper | $0.8015 | 优云智算 UCloud | Xem chi tiết |
| A100 SXM | 80 GB | Ampere | $1.0000 | RunPod | Xem chi tiết |
| A800 SXM | 80 GB | Ampere | $0.4681 | Vast.ai | Xem chi tiết |
| H100 PCIe | 80 GB | Hopper | $1.9900 | RunPod | Xem chi tiết |
| H100 SXM | 80 GB | Hopper | $2.3356 | Vast.ai | Xem chi tiết |
| A40 | 48 GB | Ampere | $0.3500 | RunPod | Xem chi tiết |
| L40S | 48 GB | Ada Lovelace | $0.4689 | Vast.ai | Xem chi tiết |
| RTX 4090 48G | 48 GB | Ada Lovelace | $0.3741 | 优云智算 UCloud | Xem chi tiết |
| RTX 6000 Ada | 48 GB | Ada Lovelace | $0.7400 | RunPod | Xem chi tiết |
| RTX A6000 | 48 GB | Ampere | $0.3300 | RunPod | Xem chi tiết |
| A100 PCIe | 40 GB | Ampere | $0.2681 | Vast.ai | Xem chi tiết |
| RTX 5090 | 32 GB | Blackwell | $0.2129 | Vast.ai | Xem chi tiết |
| L4 | 24 GB | Ada Lovelace | $0.4400 | RunPod | Xem chi tiết |
| P40 | 24 GB | Pascal | $0.0336 | 优云智算 UCloud | Xem chi tiết |
| RTX 3090 | 24 GB | Ampere | $0.1222 | Vast.ai | Xem chi tiết |
| RTX 4090 | 24 GB | Ada Lovelace | $0.1081 | Vast.ai | Xem chi tiết |
| RTX A5000 | 24 GB | Ampere | $0.1600 | RunPod | Xem chi tiết |
| RTX A4000 | 16 GB | Ampere | $0.1700 | RunPod | Xem chi tiết |
| V100 | 16 GB | Volta | $0.1537 | 优云智算 UCloud | Xem chi tiết |
| RTX 3080 Ti | 12 GB | Ampere | $0.0577 | 优云智算 UCloud | Xem chi tiết |
| RTX 2080 Ti | 11 GB | Turing | $0.0505 | 优云智算 UCloud | Xem chi tiết |
| RTX 2080 | 8 GB | Turing | $0.0410 | 优云智算 UCloud | Xem chi tiết |
So sánh
So sánh
So sánh giá cạnh nhau kèm kết luận tự động cho từng cặp.
H100 SXM vs A100 SXM
Các mẫu GPU trùng lặp, giá đơn vị trung bình và nơi từng mẫu có ưu thế.
So sánh So sánhH100 SXM vs H200 SXM
Các mẫu GPU trùng lặp, giá đơn vị trung bình và nơi từng mẫu có ưu thế.
So sánh So sánhH100 PCIe vs H100 SXM
Các mẫu GPU trùng lặp, giá đơn vị trung bình và nơi từng mẫu có ưu thế.
So sánh So sánhA100 SXM vs A100 PCIe
Các mẫu GPU trùng lặp, giá đơn vị trung bình và nơi từng mẫu có ưu thế.
So sánh So sánhRTX 4090 vs RTX 5090
Các mẫu GPU trùng lặp, giá đơn vị trung bình và nơi từng mẫu có ưu thế.
So sánh So sánhL40S vs A100 SXM
Các mẫu GPU trùng lặp, giá đơn vị trung bình và nơi từng mẫu có ưu thế.
So sánh So sánhL40S vs L4
Các mẫu GPU trùng lặp, giá đơn vị trung bình và nơi từng mẫu có ưu thế.
So sánh So sánhRTX A6000 vs RTX 6000 Ada
Các mẫu GPU trùng lặp, giá đơn vị trung bình và nơi từng mẫu có ưu thế.
So sánh So sánhA40 vs L40S
Các mẫu GPU trùng lặp, giá đơn vị trung bình và nơi từng mẫu có ưu thế.
So sánh So sánhRTX 3090 vs RTX 4090
Các mẫu GPU trùng lặp, giá đơn vị trung bình và nơi từng mẫu có ưu thế.
So sánh So sánhV100 vs RTX 3090
Các mẫu GPU trùng lặp, giá đơn vị trung bình và nơi từng mẫu có ưu thế.
So sánh So sánhRTX A4000 vs RTX A5000
Các mẫu GPU trùng lặp, giá đơn vị trung bình và nơi từng mẫu có ưu thế.
So sánh So sánhH100 SXM vs B200
Các mẫu GPU trùng lặp, giá đơn vị trung bình và nơi từng mẫu có ưu thế.
So sánh So sánhA100 SXM vs RTX 4090
Các mẫu GPU trùng lặp, giá đơn vị trung bình và nơi từng mẫu có ưu thế.
So sánh So sánhH100 SXM vs L40S
Các mẫu GPU trùng lặp, giá đơn vị trung bình và nơi từng mẫu có ưu thế.
So sánh